Japanese.first-forum.com
Top posters
Admin@ (106)
 
dymy (48)
 
KeikoPhan (41)
 
Takenoko (36)
 
obake (8)
 
Lan Lan (4)
 
thoitrangf5 (4)
 
ThanhCong (3)
 
Stronger TQ (3)
 
chuvoicoi85 (3)
 


Từ vựng về Nấu Ăn

Go down

Từ vựng về Nấu Ăn

Bài gửi by Admin@ on Sun Jun 17, 2012 11:55 pm


  1. 炒める(いためる): xào
  2. 揚げる(あげる): rán
  3. ゆでる: luộc
  4. あぶる: hơ lửa, nướng
  5. 焼く(やく): nướng, rán, thui
  6. 煎じる(せんじる): rang
  7. 蒸す(むす): chưng cách thủy, hấp
  8. ふかす: hấp
  9. 煮る(にる): nấu, hầm
  10. 炊く・焚く(たく): nấu ( cơm)
  11. 混ぜる(まぜる)、混合する: trộn
  12. 味わう(あじわう): nêm, nếm
  13. 沸騰する(ふっとうする): nấu sôi, đun sôi
  14. ぐるりと: xoay, lật
  15. 煮込む(にこむ): hầm, kho
  16. 熱する(ねっする): làm nóng
  17. 溶かす(とかす): nấu chảy, làm tan ra
  18. むく: gọt vỏ
  19. 試食する(ししょくする): ăn thử
  20. [Nをチンする]電子レンジで: khi nấu xong cái gì đó bằng lò vi sóng
  21. 伸ばす(のばす): kéo dài, dàn mỏng
  22. 浮き上がる(うきあがる): nổi lên
  23. 水に浸す(みずにひたす): ngâm nước
  24. こねまぜる: nhồi, nhào
  25. 米をとぐ: vo gạo
  26. 注ぐ(そそぐ): rót vào
  27. 注ぐ(つぐ): rót, tưới, chan
  28. こんがりとする: chín vàng
avatar
Admin@
Admin

Tổng số bài gửi : 106
Join date : 15/06/2012
Đến từ : Hà Nội

Xem lý lịch thành viên http://japanese.first-forum.com

Về Đầu Trang Go down

Về Đầu Trang


 
Permissions in this forum:
Bạn không có quyền trả lời bài viết