Japanese.first-forum.com
Top posters
Admin@ (106)
 
dymy (48)
 
KeikoPhan (41)
 
Takenoko (36)
 
obake (8)
 
Lan Lan (4)
 
thoitrangf5 (4)
 
ThanhCong (3)
 
Stronger TQ (3)
 
chuvoicoi85 (3)
 


từ vựng tiếng Nhật liên quan đến bộ “Hỏa” (火)

Go down

từ vựng tiếng Nhật liên quan đến bộ “Hỏa” (火)

Bài gửi by dymy on Wed Jan 17, 2018 4:18 pm

Hôm nay [You must be registered and logged in to see this link.] mang tới cho các bạn những từ vựng tiếng Nhật liên quan đến “Hỏa” (火) Bên cạnh những từ vựng đơn còn có cả những cụm từ, cụm câu liên quan đến lửa, được sử dụng như thành ngữ trong tiếng Nhật.

Những từ vựng tiếng Nhật liên quan đến “Hỏa” (火)


Những từ vựng tiếng Nhật liên quan đến bộ “Hỏa” (火)


1 火 ひ Ngọn lửa
2 火災 かさい Đám cháy
3 火山 かざん Núi lửa
4 火事 かじ Hỏa hoạn
5 火星 かせい Sao Hỏa
6 火花 ひばな Tia lửa
7 花火 はなび Pháo hoa
8 火薬 かやく Thuốc súng, thuốc nổ
9 火災保険 かさいほけん Phòng chống hỏa hoạn
10 火鉢 ひばち Lò lửa
11 火傷 やけど Vết bỏng
12 火力 かりょく Hỏa lực
13 火種 ひだね Mồi lửa
14 火器 かき Hỏa khí, súng đạn
15 火遊び ひあそび Chơi với lửa
16 火薬庫 かやくこ Kho trữ thuốc súng
17 火口 かこう Miệng núi lửa
18 火照る ほてる (Cảm giác) nóng như lửa
19 火災警報 かさいけいほう Cảnh báo hỏa hoạn
20 火加減 ひかげん Điều chỉnh lửa (ở bếp)
21 火ばさみ ひばさみ Kéo gắp than
22 火山活動 かざんかつどう Hoạt động của núi lửa
23 火葬 かそう Hỏa táng
24 火山灰 かざんばい Khói, tro núi lửa
25 火消し ひけし Dập lửa
26 火柱 ひばしら Cột lửa

Tổng hợp nốt các từ vựng liên quan tới bộ “Hỏa” (火) [You must be registered and logged in to see this link.]

dymy

Tổng số bài gửi : 48
Join date : 21/11/2017

Xem lý lịch thành viên

Về Đầu Trang Go down

Về Đầu Trang


 
Permissions in this forum:
Bạn không có quyền trả lời bài viết