Japanese.first-forum.com
Latest topics
» Ca dao, tục ngữ tiếng nhật hay
Fri Jun 15, 2018 5:08 pm by dymy

» Từ vựng chuyên ngàng công nghệ thông tin
Fri Jun 15, 2018 4:55 pm by dymy

» Luyện dịch với từ vựng N2
Thu Jun 07, 2018 5:30 pm by dymy

» Học hỏi tinh thần võ sỹ SAMURAI
Fri May 18, 2018 4:54 pm by dymy

» Ôn luyện với đề JLPT N3 đã thi
Fri May 18, 2018 4:49 pm by dymy

» Phân loại liên từ trong tiếng Nhật
Fri May 18, 2018 4:45 pm by dymy

» Học kanji theo bộ “Thủy” (水)
Fri May 18, 2018 4:17 pm by dymy

» Từ lóng tiếng Nhật buôn dưa lê
Fri May 18, 2018 4:12 pm by dymy

» Tổng hợp từ vựng tiếng nhật về máy tính
Fri May 18, 2018 3:58 pm by dymy

» Câu nói chỉ định bằng tiếng nhật
Mon May 14, 2018 4:55 pm by dymy

» Tổng hợp Mẫu ngữ pháp N4, N5
Mon May 14, 2018 4:49 pm by dymy

» Kanji đã thi trong N5
Mon May 14, 2018 4:45 pm by dymy

» Tìm hiểu các tính cách cung hoàng đạo trong tiếng Nhật
Mon May 14, 2018 4:38 pm by dymy

» Chuyên ngành kinh tế trong tiếng Nhật
Mon May 14, 2018 4:25 pm by dymy

» Phân biệt ngữ pháp tiếng nhật n3: cấu trúc めった
Fri May 11, 2018 5:03 pm by dymy

Top posters
Admin@ (106)
 
dymy (104)
 
KeikoPhan (41)
 
Takenoko (36)
 
obake (8)
 
Lan Lan (4)
 
thoitrangf5 (4)
 
ThanhCong (3)
 
Stronger TQ (3)
 
chuvoicoi85 (3)
 


từ vựng tiếng Nhật liên quan đến bộ “Hỏa” (火)

Go down

từ vựng tiếng Nhật liên quan đến bộ “Hỏa” (火)

Bài gửi by dymy on Wed Jan 17, 2018 4:18 pm

Hôm nay [You must be registered and logged in to see this link.] mang tới cho các bạn những từ vựng tiếng Nhật liên quan đến “Hỏa” (火) Bên cạnh những từ vựng đơn còn có cả những cụm từ, cụm câu liên quan đến lửa, được sử dụng như thành ngữ trong tiếng Nhật.

Những từ vựng tiếng Nhật liên quan đến “Hỏa” (火)


Những từ vựng tiếng Nhật liên quan đến bộ “Hỏa” (火)


1 火 ひ Ngọn lửa
2 火災 かさい Đám cháy
3 火山 かざん Núi lửa
4 火事 かじ Hỏa hoạn
5 火星 かせい Sao Hỏa
6 火花 ひばな Tia lửa
7 花火 はなび Pháo hoa
8 火薬 かやく Thuốc súng, thuốc nổ
9 火災保険 かさいほけん Phòng chống hỏa hoạn
10 火鉢 ひばち Lò lửa
11 火傷 やけど Vết bỏng
12 火力 かりょく Hỏa lực
13 火種 ひだね Mồi lửa
14 火器 かき Hỏa khí, súng đạn
15 火遊び ひあそび Chơi với lửa
16 火薬庫 かやくこ Kho trữ thuốc súng
17 火口 かこう Miệng núi lửa
18 火照る ほてる (Cảm giác) nóng như lửa
19 火災警報 かさいけいほう Cảnh báo hỏa hoạn
20 火加減 ひかげん Điều chỉnh lửa (ở bếp)
21 火ばさみ ひばさみ Kéo gắp than
22 火山活動 かざんかつどう Hoạt động của núi lửa
23 火葬 かそう Hỏa táng
24 火山灰 かざんばい Khói, tro núi lửa
25 火消し ひけし Dập lửa
26 火柱 ひばしら Cột lửa

Tổng hợp nốt các từ vựng liên quan tới bộ “Hỏa” (火) [You must be registered and logged in to see this link.]

dymy

Tổng số bài gửi : 104
Join date : 21/11/2017

Xem lý lịch thành viên

Về Đầu Trang Go down

Về Đầu Trang


 
Permissions in this forum:
Bạn không có quyền trả lời bài viết